Bộ chỉ số Acatech Industry 4.0 Maturity Index – Hướng tới doanh nghiệp số

Bộ chỉ số Acatech Industry 4.0 Maturity Index (Chỉ số trưởng thành ngành công nghiệp 4.0) do các chuyên gia tại Acatech phối hợp cùng các nhà khoa học Đức tại các trường đại học, học viện, các trung tâm nghiên cứu khoa học xây dựng nên nhằm giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất xác định được mình đang ở giai đoạn nào trong sáu giai đoạn chuyển đổi số hướng tới công nghiệp 4.0.

Giai đoạn 1: Tin học hóa/Computerization

Hiện nay ở Việt Nam, hầu hết các công ty đã ứng dụng tin học hóa nhằm thực thi hiệu quả hơn các hoạt động có tính lặp đi lặp lại. Tin học hóa giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, vận hành với độ chính xác cao hơn và đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt. Trong giai đoạn này các hệ thống công nghệ khác nhau được sử dụng một cách biệt lập, riêng lẻ trong doanh nghiệp, chưa có sự kết nối.

Ví dụ: Bộ phận nhân sự sử dụng hệ thống HRM phục vụ quản lý nhân sự, dữ liệu chấm công, lương. Bộ phận kinh doanh sử dụng CRM quản lý khách hàng, MKT sử dụng website phục vụ truyền thông. Và các hệ thống này không có bất kỳ sự liên kết, giao tiếp gì với nhau.

Rất nhiều người, thậm chí cả giới nghiên cứu học thuật, người làm chính sách thường bị nhầm lẫn khái niệm Chuyển đổi số với Tin học hóa.

Giai đoạn 2: Kết nối/Connectivity

Ở giai đoạn này việc triển khai hệ thống công nghệ biệt lập được thay thế bởi các cấu phần kết nối. Các hệ thống vận hành kết nối và tương hỗ lẫn nhau. Tuy nhiên, sự liên thông hoàn toàn của lớp công nghệ thông tin (IT) và công nghệ vận hành (OT) vẫn chưa thực sự xuyên suốt.

Ví dụ 01: Bộ phận R&D sử dụng phần mềm CAD để thiết kế sản phẩm. Khi hoàn thiện, bản thiết kế được chuyển xuống hệ thống sản xuất để đọc và thực thi gia công chính xác nhờ phần mềm CAM.

Ví dụ 02: HRM được kết nối với CRM để tự động ghi nhận doanh số, tính lương thưởng cho bộ phận kinh doanh.

Ví dụ 03: Doanh nghiệp triển khai hệ thống quản trị nguồn lực ERP bao gồm tương đối hoàn thiện các phân hệ vận hành trong một doanh nghiệp: HRM, CRM, WMS, DMS, … Nhân viên chỉ cần sử dụng duy nhất một tài khoản để truy cập vào các hệ thống với single sign on. Dữ liệu giữa các hệ thống cũng được đồng bộ với nhau tạo nên một hệ sinh thái số tương đối xuyên suốt trong một doanh nghiệp.

Giai đoạn 3: Hiển thị/Visibility

Sau khi các hệ thống đã được kết nối liên thông với nhau. Thách thức đặt ra cho doanh nghiệp đó là cần thu thập được dữ liệu toàn trình hệ thống, từ đó tiến hành phân tích, phân loại và hiển thị ra các báo cáo realtime.

Một ví dụ dễ liên tưởng và cũng rất hay gặp phải như sau:

Doanh nghiệp X triển khai hệ thống ERP kết nối thông suốt tất cả các dữ liệu với nhau. Họ có thể thu thập được dữ liệu khách hàng đến từ nhiều nguồn, bao gồm các kênh bán online (Website, social, marketplace…) và offline (Store, hội thảo, triển lãm…). Tuy nhiên, dữ liệu của cùng một khách hàng là rời rạc, không được đồng nhất. Cùng là khách hàng Y nhưng được định danh thành nhiều ID, dẫn đến các kết luận kinh doanh bị sai lệch so với thực tế.

Ngày nay, thông qua các cảm biến, các công cụ tracking, doanh nghiệp có thể ghi nhận toàn trình trạng thái xuyên suốt các quy trình sản xuất, vận chuyển, kinh doanh,…. Từ đó tiến hành thu thập, phân tích, phân loại, mô phỏng một bản sao kỹ thuật số của chính mình. Bản sao này giúp chỉ ra điều gì đang diễn ra trong công ty vào bất cứ thời điểm nào, nhờ đó các quyết định quản trị được đưa ra nhờ vào dữ liệu. 

Điều này là đặc biệt quan trọng! Được xem như khối kết cấu lõi cho các giai đoạn tiếp theo.

Tạo ra bản sao kỹ thuật số của công ty là thách thức lớn vì thông thường các nguồn dữ liệu của doanh nghiệp thường nằm phân tán ở các ốc đảo biệt lập. Hơn nữa các hoạt động sản xuất, hậu cần và dịch vụ thường có ít dữ liệu được thu thập, ngay cả trong các quá trình tập trung. Thách thức đặt ra là nếu các dữ liệu này được thu thập thì cũng chỉ hiển thị cho một nhóm nhỏ gồm những người có thể tiếp cận và hiểu hệ thống chuyên môn tương ứng.

Đây chính là vấn đề cần được thay đổi và đặc biệt lưu tâm để xử lý trong lộ trình hướng tới doanh nghiệp số!

Giai đoạn 4: Minh bạch/Transparency

Thông qua việc áp dụng công nghệ, tin học hóa, các dữ liệu được cập nhật tức thì và hiển thị tự động. Doanh nghiệp sẽ chuyển từ trạng thái mọi thứ “mập mờ”, “mơ hồ” sang trạng thái “minh bạch” mọi thứ.

Ví dụ 01: Tính minh bạch được sử dụng để thực hiện việc kiểm soát tình trạng hoạt động của máy móc thiết bị. Các thông số hoạt động của máy móc được ghi lại, phân tích và đưa ra cảnh báo phản ánh tình trạng của máy móc thiết bị. Như vậy các hoạt động bảo trì máy móc sẽ được thực thi dựa vào dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

Giai đoạn 5: Khả năng dự báo/Predictive capacity

Cũng dựa vào dữ liệu ghi nhận trong quá khứ, cho phép doanh nghiệp đưa ra các gợi ý, dự báo có cơ sở. Các quyết định đưa ra không còn dựa vào kinh nghiệm, thâm niên, mà sẽ được kiểm chứng bởi dữ liệu.

Ví dụ: Nhờ hệ thống CRM/CDP ghi nhận và đồng nhất dữ liệu khách hàng từ đa kênh, cho phép doanh nghiệp thống kê và đưa ra những dự báo về doanh số, thị phần, dự báo sản lượng sản xuất tối thiểu. Điều này là cực kỳ phù hợp đối với những doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thuê bao, có tính lặp lại, tái ký theo chu kỳ. Từ đó, cũng hỗ trợ việc xây dựng các hệ thống dự báo nhân sự, tài chính, giao vận,… để phù hợp với quy mô sản xuất, kinh doanh, hỗ trợ cho công tác quản trị.

Giai đoạn 6: Thích ứng/Adaptability

Cấp độ cao nhất trong Bộ chỉ số Acatech Industry 4.0 Maturity Index đó là Adaptability (Thích nghi). Có thể hiểu rằng khi doanh nghiệp đã triển khai thành công các hoạt động số hóa, kết nối chúng để đưa ra được những hệ thống phân tích, báo cáo, dự báo tự động, tức thì, khách quan và có tính chính xác cao, lúc này mọi thứ trở nên tường minh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trở nên tốt hơn nhờ vào công nghệ, đảm bảo thích ứng kịp thời với những rủi ro bên trong lẫn bên ngoài.

Một ví dụ thực tiễn như sau:

Doanh nghiệp X tiến hành các hoạt động tái cấu trúc song song việc ứng dụng công nghệ thông tin. Nếu như trước đây, các vấn đề dự báo thường dựa vào một vài cá nhân có thâm niên, kinh nghiệm và kết quả thường mang tính may rủi, dẫn tới việc sản xuất, kinh doanh bị ảnh hưởng do sự bất ổn trong bộ máy quản trị.

Thay vào đó, khi ứng dụng công nghệ, họ có thể đưa ra các quyết định dựa vào dữ liệu đã được kiểm chứng. Dữ liệu và công nghệ cho phép họ xây dựng bộ khung tiêu chí tuyển dụng ở mức chuẩn hóa cao. Quy trình Tuyển – Dạy – Dùng – Giữ – Thải được lượng hóa và mô phỏng trên không gian số, trí tuệ nhân tạo được ứng dụng để dự báo mức độ ảnh hưởng của mỗi nhân sự khi họ vào/ra, từ đó có sự chuẩn bị trước. Như vậy mức độ ảnh hưởng của mỗi sự thay đổi trở nên mờ nhạt.

Lời kết

Hầu hết chúng ta khi áp dụng tin học hóa cho một bộ phận riêng lẻ thì sẽ dễ dàng hơn. Tuy nhiên giá trị hướng đến cho doanh nghiệp không dừng lại ở đó. Việc xác định thực trạng, xây dựng lộ trình và tiến hành thử nghiệm, đánh giá, tổng kết định kỳ là quan trọng. Lộ trình dài hạn nhưng cần có được những kết quả thành công trong ngắn hạn (Quick win).

Doanh nghiệp cũng cần xem xét đánh giá nghiêm túc chi phí cơ hội trong Chuyển đổi số, tránh việc làm theo trào lưu, làm theo mùa vụ.

Nếu cần thêm bất kỳ tư vấn nào khác, vui lòng liên hệ:

VIET NAM DX – Chung tay kiến tạo Việt Nam hùng cường.


ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

Form đăng ký nhận tài liệu

Xem thêm các bài viết khác tại đây: Cộng đồng | Viet Nam DX Group


Lên đầu trang