Luật Cấm Trì Hoãn Thanh Toán: Bài Học Từ Nhật Bản Và Lời Cảnh Báo Cho Việt Nam

Luật Cấm Trì Hoãn Thanh Toán: Bài Học Từ Nhật Bản Và Lời Cảnh Báo Cho Việt Nam

Dòng tiền – “mạch máu” của nền kinh tế

Trong vận hành của nền kinh tế, dòng tiền giữ vai trò như máu huyết, quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể có nhiều đơn hàng, có sản phẩm tốt, nhưng nếu tiền bán hàng không về đúng hạn, hoạt động sẽ ngay lập tức rơi vào khủng hoảng.

Thực tế, một trong những nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) rơi vào tình trạng kiệt quệ không nằm ở năng lực sản xuất, mà ở vấn đề chậm thanh toán từ phía khách hàng lớn.

Tại Nhật Bản, điều này từng là một “căn bệnh” của nền kinh tế. Nhận thức được tác hại, từ năm 1956, Chính phủ Nhật Bản đã ban hành Luật chống trì hoãn thanh toán cho nhà thầu phụ (Subcontract Act). Qua nhiều lần sửa đổi, đến nay đạo luật trở thành công cụ then chốt để bảo vệ DNVVN – những “chiếc kim giây” duy trì nhịp điệu cho cả cỗ máy kinh tế khổng lồ.

Nhật Bản và đạo luật bảo vệ doanh nghiệp nhỏ

Theo quy định hiện hành:

  • Các doanh nghiệp lớn có nghĩa vụ thanh toán cho nhà cung ứng và thầu phụ trong vòng 60 ngày kể từ khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Nếu vi phạm, họ phải trả lãi phạt 14,6%/năm trên khoản nợ chậm trả.
  • Hợp đồng buộc phải lập thành văn bản rõ ràng, tránh nhập nhằng về điều khoản.

Điểm đáng chú ý là luật luôn được cập nhật để phù hợp với thực tế kinh tế. Từ năm 2026, Nhật Bản sẽ bổ sung những quy định mạnh mẽ hơn:

  • Cấm thanh toán qua hối phiếu – một phương thức vốn bị lợi dụng để kéo dài thời gian chi trả.
  • Cấm doanh nghiệp lớn đơn phương áp đặt giá mua, bảo vệ lợi ích của nhà thầu phụ.
  • Mở rộng phạm vi áp dụng cho cả tiêu chí nhân sự, không chỉ vốn điều lệ, nhằm bao phủ thêm nhiều loại hình doanh nghiệp.
  • Trao quyền xử lý mạnh mẽ hơn cho cơ quan quản lý cạnh tranh và các tổ chức hỗ trợ DNVVN, đảm bảo luật đi vào thực chất, không chỉ nằm trên giấy.

Nhờ những biện pháp này, Nhật Bản đã duy trì được một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và bền vững, giúp DNVVN tự tin đầu tư, đổi mới và đóng góp vào nền kinh tế quốc gia.

Tác động tiêu cực của tình trạng trì hoãn thanh toán

Trong quan hệ thương mại, doanh nghiệp lớn thường nắm thế chủ động: họ đặt hàng, ký hợp đồng nhưng lại kéo dài việc thanh toán cho các nhà cung cấp nhỏ. Với nguồn vốn mỏng, doanh nghiệp nhỏ không đủ “đệm” tài chính để chịu đựng.

Hệ quả là:

  • DNVVN không có tiền trả lương, nộp thuế, thanh toán nguyên liệu.
  • Phải vay ngân hàng với lãi suất cao, làm tăng gánh nặng tài chính.
  • Không dám đầu tư vào công nghệ, nhân lực, nghiên cứu và phát triển.
  • Năng lực sáng tạo bị thui chột, mất lợi thế cạnh tranh.

Nếu tình trạng này kéo dài, sẽ dẫn đến “hiệu ứng domino”:

  • Doanh nghiệp nhỏ phá sản → chuỗi cung ứng đứt gãy.

Mô hình chuỗi cung ứng bị đứt gãy do trì hoãn thanh toán

  • Sản xuất đình trệ → người lao động mất việc.
  • Ngân hàng chịu áp lực nợ xấu tăng cao.
  • Nhà nước thất thu ngân sách.
  • Toàn bộ nền kinh tế gánh hậu quả vì những khoản thanh toán bị trì hoãn.

Vì sao Việt Nam cần học hỏi từ Nhật Bản?

Việt Nam hiện có hơn 97% doanh nghiệp thuộc nhóm nhỏ và vừa. Đây là lực lượng đông đảo nhưng cũng dễ bị tổn thương nhất trước tình trạng “chiếm dụng vốn”.

Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy: bảo vệ DNVVN khỏi trì hoãn thanh toán không chỉ là vấn đề công bằng hợp đồng, mà còn là chiến lược để giữ nhịp sống cho toàn bộ nền kinh tế.

Nếu Việt Nam xây dựng một Luật cấm trì hoãn thanh toán theo mô hình Nhật Bản, có thể đạt được nhiều lợi ích:

  • Tạo công bằng trong thương mại: tránh tình trạng doanh nghiệp lớn tận dụng ưu thế để ép buộc.
  • Tăng tốc vòng quay vốn: giúp dòng tiền lưu thông nhanh hơn, giảm lệ thuộc vào vay ngân hàng.
  • Giảm rủi ro hệ thống: hạn chế nguy cơ phá sản dây chuyền.
  • Nâng cao uy tín quốc gia: xây dựng văn hóa kinh doanh minh bạch, chuyên nghiệp, tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế.

Những thách thức khi áp dụng tại Việt Nam

Dù vậy, việc triển khai luật này tại Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn:

  • Thói quen nợ đọng trong giao dịch đã ăn sâu, cần có chế tài thật mạnh để thay đổi.
  • Hệ thống pháp lý và cơ chế xử lý tranh chấp cần nhanh chóng, nếu không thì khiếu kiện về chậm thanh toán vẫn kéo dài nhiều năm.
  • Ngân hàng và định chế tài chính phải tham gia vào quá trình bảo lãnh, đặc biệt trong các hợp đồng lớn, nhằm đảm bảo sự an toàn cho doanh nghiệp nhỏ.
  • Chi phí giám sát và thực thi luật cũng là vấn đề cần tính toán, tránh tạo thêm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp.

Giải pháp gợi ý cho Việt Nam

Để một đạo luật như vậy có thể thành công, Việt Nam có thể cân nhắc:

  1. Ban hành cơ chế chế tài rõ ràng: mức phạt đủ sức răn đe với doanh nghiệp chậm thanh toán.
  2. Thiết lập hệ thống giải quyết tranh chấp nhanh gọn: ví dụ như tòa án thương mại chuyên biệt hoặc trọng tài kinh tế với thủ tục rút gọn.
  3. Ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) trong quản lý hợp đồng và thanh toán để tăng tính minh bạch.
  4. Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng bảo lãnh ngân hàng trong giao dịch, giảm rủi ro chiếm dụng vốn.
  5. Đẩy mạnh truyền thông và đào tạo để thay đổi nhận thức, hình thành văn hóa thanh toán đúng hạn trong cộng đồng doanh nghiệp.

Kết luận

Kinh nghiệm từ Nhật Bản khẳng định rằng: giữ cho dòng tiền thông suốt chính là giữ cho nền kinh tế sống khỏe. Việc xây dựng Luật cấm trì hoãn thanh toán tại Việt Nam không chỉ giúp doanh nghiệp nhỏ đứng vững, mà còn góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao vị thế kinh tế quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi Việt Nam đang thu hút mạnh mẽ dòng vốn FDI và hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng quốc tế, một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, không trì hoãn thanh toán sẽ là “tấm hộ chiếu uy tín” giúp doanh nghiệp Việt vươn xa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang